Icebergy (Friend.tech) Thị trường hôm nay
Icebergy (Friend.tech) đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Icebergy (Friend.tech) chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $6.1. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ICE, tổng vốn hóa thị trường của Icebergy (Friend.tech) tính bằng USD là $0. Trong 24h qua, giá của Icebergy (Friend.tech) tính bằng USD đã tăng $0.055, biểu thị mức tăng +0.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Icebergy (Friend.tech) tính bằng USD là $32.89, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $5.94.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ICE sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ICE sang USD là $6.1 USD, với sự thay đổi +0.91% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ICE/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ICE/USD trong ngày qua.
Giao dịch Icebergy (Friend.tech)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.004604 | -3.33% |
The real-time trading price of ICE/USDT Spot is $0.004604, with a 24-hour trading change of -3.33%, ICE/USDT Spot is $0.004604 and -3.33%, and ICE/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Icebergy (Friend.tech) sang Đô la Mỹ
Bảng chuyển đổi ICE sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ICE | 6.1USD |
2ICE | 12.2USD |
3ICE | 18.3USD |
4ICE | 24.4USD |
5ICE | 30.5USD |
6ICE | 36.6USD |
7ICE | 42.7USD |
8ICE | 48.8USD |
9ICE | 54.9USD |
10ICE | 61USD |
100ICE | 610USD |
500ICE | 3,050USD |
1,000ICE | 6,100USD |
5,000ICE | 30,500USD |
10,000ICE | 61,000USD |
Bảng chuyển đổi USD sang ICE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 0.1639ICE |
2USD | 0.3278ICE |
3USD | 0.4918ICE |
4USD | 0.6557ICE |
5USD | 0.8196ICE |
6USD | 0.9836ICE |
7USD | 1.14ICE |
8USD | 1.31ICE |
9USD | 1.47ICE |
10USD | 1.63ICE |
1,000USD | 163.93ICE |
5,000USD | 819.67ICE |
10,000USD | 1,639.34ICE |
50,000USD | 8,196.72ICE |
100,000USD | 16,393.44ICE |
Bảng chuyển đổi số tiền ICE sang USD và USD sang ICE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ICE sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 USD sang ICE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Icebergy (Friend.tech) phổ biến
Icebergy (Friend.tech) | 1 ICE |
---|---|
![]() | $6.1USD |
![]() | €5.22EUR |
![]() | ₹534.53INR |
![]() | Rp99,742.51IDR |
![]() | $8.39CAD |
![]() | £4.51GBP |
![]() | ฿197.02THB |
Icebergy (Friend.tech) | 1 ICE |
---|---|
![]() | ₽490.02RUB |
![]() | R$33.02BRL |
![]() | د.إ22.4AED |
![]() | ₺250.81TRY |
![]() | ¥43.49CNY |
![]() | ¥896.6JPY |
![]() | $47.54HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ICE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ICE = $6.1 USD, 1 ICE = €5.22 EUR, 1 ICE = ₹534.53 INR, 1 ICE = Rp99,742.51 IDR, 1 ICE = $8.39 CAD, 1 ICE = £4.51 GBP, 1 ICE = ฿197.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
LINK chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
USDE chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.36 |
![]() | 0.004605 |
![]() | 0.1157 |
![]() | 176.18 |
![]() | 499.96 |
![]() | 0.5822 |
![]() | 2.39 |
![]() | 500.15 |
![]() | 80,432.4 |
![]() | 0.116 |
![]() | 2,330.56 |
![]() | 1,494.58 |
![]() | 603.42 |
![]() | 21.29 |
![]() | 0.004595 |
![]() | 499.85 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Icebergy (Friend.tech) (ICE) sang Đô la Mỹ (USD)
Nhập số lượng ICE của bạn
Nhập số lượng ICE của bạn
Chọn Đô la Mỹ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Icebergy (Friend.tech) hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Icebergy (Friend.tech).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Icebergy (Friend.tech) sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Icebergy (Friend.tech) sang Đô la Mỹ (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Icebergy (Friend.tech) sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Icebergy (Friend.tech) sang Đô la Mỹ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Icebergy (Friend.tech) sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Icebergy (Friend.tech) (ICE)

ICE Open Network Là Gì? Góc Nhìn Toàn Diện Về Mạng Lưới ICE Và Tầm Nhìn Web3
Khám phá sứ mệnh, hệ sinh thái và định hướng phát triển của ICE Open Network trong Web3.

ICE Là Gì? Phân Tích Giá, Hệ Sinh Thái và Chiến Lược Giao Dịch Năm 2025
Phân tích giá ICE năm 2025, ứng dụng trong hệ sinh thái và chiến lược giao dịch cho nhà đầu tư.

Ice Network 2025: Đào Coin Trên Di Động & Tăng Trưởng Web3
Khám phá Ice Network với tính năng đào coin di động, ứng dụng Web3 và tiềm năng mainnet năm 2025.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
